Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cash cow


ˈcash cow f40 [cash cow] BrE NAmE noun (business)
the part of a business that always makes a profit and that provides money for the rest of the business

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.