Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cash card


ˈcash card [cash card cash cards] BrE NAmE noun (BrE) (US ATˈM card)
a plastic card used to get money from a ↑cash machine (= a machine in or outside a bank)
compare cheque card, ↑credit card, ↑debit card
See also:ATM card

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.