Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
call-out


ˈcall-out [call-out call-outs] BrE NAmE noun
an occasion when sb is called to do repairs, rescue sb, etc
a call-out charge
ambulance call-outs

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.