Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
caged


caged BrE [keɪdʒd] ; NAmE [keɪdʒd] adjective
He paced the room like a caged animal.
Main entry:cagederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.