Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bullfighting



bull·fight·ing BrE [ˈbʊlfaɪtɪŋ] ; NAmE [ˈbʊlfaɪtɪŋ] noun uncountable
Main entry:bullfightderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.