Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
box number


ˈbox number [box number] BrE NAmE (also box) noun
a number used as an address, especially one given in newspaper advertisements to which replies can be sent
See also:box

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.