Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Boston baked beans


ˌBoston baked ˈbeans [Boston baked beans] BrE NAmE (also baked ˈbeans) noun plural (NAmE)
small white beans baked with pork and brown sugar or ↑molasses (= a dark, sweet, thick liquid obtained from sugar)
See also:baked beans

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.