Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
belly laugh


ˈbelly laugh [belly laugh belly laughs] BrE NAmE noun (informal)
a deep loud laugh

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.