Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
belly button


ˈbelly button f18 [belly button belly buttons] BrE NAmE noun (informal)
= navel

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.