Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
awed


awed BrE [ɔːd] ; NAmE [ɔːd] adjective
We watched in awed silence.
Main entry:awederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.