Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
airgun


ˈair·gun [airgun airguns] BrE [ˈeəɡʌn] NAmE [ˈerɡʌn] (also ˈair rifle) noun
a gun that uses air pressure to fire small metal balls (called ↑pellets)
See also:air rifle

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.