Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a tight spot


a tight ˈspot/ˈcorner idiom
a very difficult or dangerous situation
She'll always help if you're in a tight spot.
Main entry:tightidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.