Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a firm hand


a firm ˈhand idiom
strong control or discipline
Those children need a firm hand to make them behave.
Main entry:firmidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.