Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a breath of air


a breath of (fresh) ˈair idiom
clean air breathed in after being indoors or in a dirty atmosphere
We'll get a breath of fresh air at lunchtime.
Main entry:breathidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.