Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
-ling


-ling [-ling] BrE [lɪŋ] NAmE [lɪŋ] suffix
(in nouns) (sometimes disapproving)small; not important
duckling
princeling

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.