Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
youthfully


youth·ful·ly f8 BrE [ˈjuːθfəli] ; NAmE [ˈjuːθfəli] adverb
to act youthfully
Main entry:youthfulderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.