Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
witless


wit·less BrE [ˈwɪtləs] NAmE [ˈwɪtləs] adjective
silly or stupid; not sensible
Syn: foolish
Idiom:bored witless

Word Origin:
[witless] Old English witlēas ‘crazy, dazed’ (see ↑wit, ↑-less).

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "witless"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.