Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
voiced


voiced 7 [voiced] BrE [vɔɪst] NAmE [vɔɪst] adjective (phonetics)
(of consonants)produced by moving your ↑vocal cords. For example, the consonants /[b] /, /[d] / and /[ɡ] / are voiced.
Opp: unvoiced

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "voiced"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.