Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
veld


veld [veld velds] BrE [velt] NAmE [velt] noun uncountable
(in South Africa) flat open land with grass and no trees
compare pampas, ↑prairie, ↑savannah, ↑steppe

Word Origin:
Afrikaans, from Dutch, literally field.

Related search result for "veld"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.