Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
uptime


up·time 7 [uptime] BrE [ˈʌptaɪm] NAmE [ˈʌptaɪm] noun uncountable
the time during which a machine, especially a computer, is working
Opp: downtime

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.