Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
upper-crust


ˌupper-ˈcrust BrE NAmE adjective
Main entry:upper crustderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.