Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
upper crust


the ˌupper ˈcrust f17 [upper crust upper-crust] BrE NAmE noun singular + singular or plural verb (informal)
the people who belong to the highest social class
Syn: aristocracy
Derived Word:upper-crust

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.