Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
up in the air


up in the ˈair idiom
not yet decided
Our travel plans are still up in the air.
Main entry:airidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.