Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unsporting


un·sport·ing f29 [unsporting] BrE [ˌʌnˈspɔːtɪŋ] NAmE [ˌʌnˈspɔːrtɪŋ] adjective (disapproving)
not fair or generous in your behaviour or treatment of others, especially of an opponent in a game
Opp: sporting

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.