Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unsoundness


un·sound·ness BrE [ˌʌnˈsaʊndnəs] ; NAmE [ˌʌnˈsaʊndnəs] noun uncountable
Main entry:unsoundderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unsoundness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.