Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
typeface


type·face [typeface typefaces] BrE [ˈtaɪpfeɪs] NAmE [ˈtaɪpfeɪs] noun
a set of letters, numbers, etc. of a particular design, used in printing
I'd like the heading to be in a different typeface from the text.
italic typefaces

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.