Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a tissue of lies


a ˌtissue of ˈlies idiom
(literary)a story, an excuse, etc. that is full of lies
Main entry:tissueidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.