Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tightrope



tight·rope [tightrope tightropes] BrE [ˈtaɪtrəʊp] NAmE [ˈtaɪtroʊp] noun
a rope or wire that is stretched tightly high above the ground and that performers walk along, especially in a ↑circus
a tightrope walker
Idiom:walk a tightrope

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.