Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
three quarters


ˌthree ˈquarters [three quarters] BrE NAmE (US also ˌthree ˈfourths) noun ~ (of sth)
three of the four equal parts into which sth may be divided
three quarters of an hour
See also:three fourths

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.