Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
subtraction


sub·trac·tion [subtraction subtractions] BrE [səbˈtrækʃn] ; NAmE [səbˈtrækʃn] noun uncountable, countable
compare addition
Main entry:subtractderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.