Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stubbornly


stub·born·ly BrE [ˈstʌbənli] ; NAmE [ˈstʌbərnli] adverb
She stubbornly refused to pay.
Unemployment remains stubbornly high.
Main entry:stubbornderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.