Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stickiness


sticki·ness BrE [ˈstɪkinəs] ; NAmE [ˈstɪkinəs] noun uncountable
Main entry:stickyderived

Related search result for "stickiness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.