Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spy something out


ˌspy sthˈout derived
to get information about sth
Main entry:spyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.