Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spread bet


ˌspread ˈbet BrE NAmE noun
Main entry:spread bettingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.