Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sports day


ˈsports day [sports day] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈfield day) noun
a special day at school when there are no classes and children compete in sports events
See also:field day

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.