Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
split something up


ˌsplit sthˈup derived
to divide sth into smaller parts
The day was split up into 6 one-hour sessions.
Main entry:splitderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.