Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soreness


sore·ness BrE NAmE noun uncountable
an ointment to reduce soreness and swelling
Main entry:sorederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soreness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.