Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
softness


soft·ness BrE [sɒftnəs] ; NAmE [sɔːftnəs] noun uncountable, singular
the softness of her skin
the softness of the water
see also softly
Main entry:softderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "softness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.