Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sodium chloride


ˌsodium ˈchloride [sodium chloride] BrE NAmE noun uncountable (symb. NaCl)
common salt (a chemical made up of ↑sodium and ↑chlorine )

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.