Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soapstone



soap·stone [soapstone soapstones] BrE [ˈsəʊpstəʊn] NAmE [ˈsoʊpstoʊn] noun uncountable
a type of soft stone that feels like soap, used in making decorative objects

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.