Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
slowness


slow·ness BrE [sləʊnəs] ; NAmE [sloʊnəs] noun uncountable
There was impatience over the slowness of reform.
The evening passed with agonizing slowness.
Main entry:slowderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slowness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.