Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sign something away


ˌsign sthaˈway derived
to lose your rights or property by signing a document
Main entry:signderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.