Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sick something up


ˌsick sthˈup derived
(BrE, informal)to bring sth up from the stomach back out through your mouth
Syn: vomit
She'd sicked up her milk.
Main entry:sickderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.