Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sick pay


ˈsick pay [sick pay] BrE NAmE noun uncountable
pay given to an employee who is away from work because of illness
compare sickness benefit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.