Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut-eye


ˈshut-eye [shut-eye] BrE NAmE noun uncountable (informal)
sleep

Related search result for "shut-eye"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.