Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut somebody away


ˌshut sb/sthaˈway derived
to put sb/sth in a place where other people cannot see or find them
Main entry:shutderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.