Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
semitone


semi·tone [semitone semitones] BrE [ˈsemitəʊn] NAmE [ˈsemitoʊn] (BrE) (NAmE ˈhalf step, ˈhalf-tone) noun (music)
half a ↑tone on a musical ↑scale, for example the ↑interval between C and C♯ or between E and F
compare step n. (10)
See also:half step half-tone

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.