Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
securely


se·cure·ly BrE NAmE adverb
She locked the door securely behind her.
Make sure the ropes are securely fastened.
Main entry:securederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.