Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
screw up


ˌscrew ˈup derived
(slang, especially NAmE)to do sth badly or spoil sth
Syn: mess up
You really screwed up there!
related noun screw-up
Main entry:screwderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.