Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sandstone



sand·stone [sandstone sandstones] BrE [ˈsændstəʊn] NAmE [ˈsændstoʊn] noun uncountable
a type of stone that is formed of grains of sand tightly pressed together, used in building

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.